Bỏ qua, tới nội dung

自力更生

zì lì gēng shēngㄗˋ ㄌㄧˋ ㄍㄥ ㄕㄥ

Phồn thể: 自力更生

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

自力更生 (zì lì gēng shēng) nghĩa là regeneration through one's own effort (idiom); self-reliance.

Nghĩa(động từ)

regeneration through one's own effort (idiom); self-reliance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

LỰC · 2 nét

họ Lực

CÁNH · 7 nét

thay đổi (更换, 更正); canh (đơn vị thời gian ban đêm thời xưa)

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh