Bỏ qua, tới nội dung

自以为是

zì yǐ wéi shìㄗˋ ㄧˇ ㄨㄟˊ ㄕˋ

Phồn thể: 自以為是

HSK 3.0 · 7–9

自以为是 (zì yǐ wéi shì) nghĩa là to believe oneself infallible (idiom); to be opinionated.

Nghĩa(động từ)

to believe oneself infallible (idiom); to be opinionated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

THỊ · 9 nét

là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)