自以为是
zì yǐ wéi shìㄗˋ ㄧˇ ㄨㄟˊ ㄕˋ
Phồn thể: 自以為是
HSK 3.0 · 7–9
自以为是 (zì yǐ wéi shì) nghĩa là to believe oneself infallible (idiom); to be opinionated.
Nghĩa(động từ)
to believe oneself infallible (idiom); to be opinionated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
VỊ · 4 nét
làm, là; trở thành; coi là (以…为…)
THỊ · 9 nét
là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 自己 zì jǐ — tự mình, bản thân; của mình
- 自然 zì rán — thiên nhiên, tự nhiên; tự nhiên (không gượng ép); đương nhiên
- 来自 lái zì — đến từ
- 自由 zì yóu — tự do
- 自从 zì cóng — từ khi; kể từ (một thời điểm trong quá khứ)
- 亲自 qīn zì — tự mình; đích thân; trực tiếp
- 自动 zì dòng — tự động; tự giác, tự nguyện