Bỏ qua, tới nội dung

能人

néng rénㄋㄥˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 能人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

capable person; Homo habilis, extinct species of upright East African hominid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)

NHÂN · 2 nét

người; con người