而是
ér shìㄦˊ ㄕˋ
Phồn thể: 而是
TOCFL 5
Nghĩa(liên từ)
rather
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
THỊ · 9 nét
là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
Từ liên quan
- 而且 ér qiě — mà còn; hơn nữa, vả lại
- 而 ér — liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
- 然而 rán ér — nhưng, tuy nhiên, thế nhưng (văn viết)
- 反而 fǎn ér — trái lại, ngược lại, lại còn (kết quả trái với dự đoán)
- 从而 cóng ér — từ đó, nhờ đó, do đó
- 因而 yīn ér — vì thế, do đó, cho nên (văn viết)
- 而已 ér yǐ — that's all; nothing more
- 进而 jìn ér — and then (what follows next)