而已
ér yǐㄦˊ ㄧˇ
Phồn thể: 而已
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(ngữ khí từ, trợ từ)
that's all; nothing more
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
DĨ · 3 nét
đã (văn viết, = 已经)
Từ liên quan
- 而且 ér qiě — mà còn; hơn nữa, vả lại
- 而 ér — liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
- 然而 rán ér — nhưng, tuy nhiên, thế nhưng (văn viết)
- 反而 fǎn ér — trái lại, ngược lại, lại còn (kết quả trái với dự đoán)
- 从而 cóng ér — từ đó, nhờ đó, do đó
- 因而 yīn ér — vì thế, do đó, cho nên (văn viết)
- 进而 jìn ér — and then (what follows next)
- 轻而易举 qīng ér yì jǔ — easy; with no difficulty