Bỏ qua, tới nội dung

老鹰

lǎo yīng

Phồn thể: 老鷹

TOCFL 5

Nghĩa

(coll.) eagle; hawk; any similar bird of prey

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

18 nét