Bỏ qua, tới nội dung

老头儿

lǎo tóu rㄌㄠˇ ㄊㄡˊ ㄦ˙

Phồn thể: 老頭兒

TOCFL 5

老头儿 (lǎo tóu r) nghĩa là see 老头子.

Nghĩa(danh từ)

see 老头子

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)

NHI · 2 nét