老太太
lǎo tài taiㄌㄠˇ ㄊㄞˋ ㄊㄞ˙
Phồn thể: 老太太
HSK 3.0 · 6TOCFL 2
老太太 (lǎo tài tai) nghĩa là elderly lady (respectful); esteemed mother.
Nghĩa(danh từ)
elderly lady (respectful); esteemed mother
Lượng từ đi kèm: 位
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃO · 6 nét
già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
THÁI · 4 nét
quá (thường đi với 了: 太……了); lắm (不太: không… lắm)
Từ liên quan
- 老师 lǎo shī — thầy giáo, cô giáo, giáo viên
- 老 lǎo — già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
- 老虎 lǎo hǔ — con hổ, cọp
- 老板 lǎo bǎn — ông chủ, bà chủ, sếp
- 老鼠 lǎo shǔ — con chuột
- 老实 lǎo shi — thật thà, trung thực; ngoan, hiền lành; khờ khạo
- 古老 gǔ lǎo — cổ xưa, lâu đời, cổ kính
- 老百姓 lǎo bǎi xìng — dân thường; người dân; thường dân