Bỏ qua, tới nội dung

老化

lǎo huàㄌㄠˇ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 老化

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(of a person, population or material) to age; (of knowledge) to become outdated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花