老乡
lǎo xiāngㄌㄠˇ ㄒㄧㄤ
Phồn thể: 老鄉
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃO · 6 nét
già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
HƯƠNG · 3 nét
quê, nông thôn; quê hương; xã (đơn vị hành chính)
Từ liên quan
- 老师 lǎo shī — thầy giáo, cô giáo, giáo viên
- 老 lǎo — già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)
- 老虎 lǎo hǔ — con hổ, cọp
- 老板 lǎo bǎn — ông chủ, bà chủ, sếp
- 老鼠 lǎo shǔ — con chuột
- 老实 lǎo shi — thật thà, trung thực; ngoan, hiền lành; khờ khạo
- 古老 gǔ lǎo — cổ xưa, lâu đời, cổ kính
- 老百姓 lǎo bǎi xìng — dân thường; người dân; thường dân