结缘
jié yuán
Phồn thể: 結緣
TOCFL 5
Nghĩa
to form ties; to become attached (to sb, sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
DUYÊN · 12 nét
jié yuán
Phồn thể: 結緣
TOCFL 5
to form ties; to become attached (to sb, sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
DUYÊN · 12 nét