结算
jié suànㄐㄧㄝˊ ㄙㄨㄢˋ
Phồn thể: 結算
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to settle a bill; to close an account
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
TOÁN · 14 nét
tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)