结晶
jié jīngㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄥ
Phồn thể: 結晶
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
to crystallize; crystallization; crystal; crystalline; (fig.) the fruit (of labor etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
12 nét