Bỏ qua, tới nội dung

结尾

jié wěiㄐㄧㄝˊ ㄨㄟˇ

Phồn thể: 結尾

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, động từ)

ending; coda; to wind up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KẾT · 9 nét

ra (quả, hạt); kết trái

VĨ · 7 nét