Bỏ qua, tới nội dung

结业

jié yè

Phồn thể: 結業

TOCFL 5

Nghĩa

to finish school, esp. a short course; to complete a course; (of a company) to cease operations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KẾT · 9 nét

ra (quả, hạt); kết trái

NGHIỆP · 5 nét