Bỏ qua, tới nội dung

经费

jīng fèiㄐㄧㄥ ㄈㄟˋ

Phồn thể: 經費

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

funds; expenditure

Lượng từ đi kèm: 笔

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 8 nét

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí