经历
jīng lìㄐㄧㄥ ㄌㄧˋ
Hán Việt: KINH LỊCH
Phồn thể: 經歷
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh từ)
trải qua; trải nghiệm, kinh nghiệm sống
Lượng từ đi kèm: 个、次
Ví dụ
他经历了很多困难。
tā jīng lì le hěn duō kùn nán.
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.
在中国留学是一段难忘的经历。
zài zhōng guó liú xué shì yí duàn nán wàng de jīng lì.
Du học ở Trung Quốc là một trải nghiệm khó quên.
说说你的工作经历吧。
shuō shuō nǐ de gōng zuò jīng lì ba.
Kể về quá trình làm việc của bạn đi.
Từ hay nhầm
- 经验 — 经历 là những gì đã trải qua; 经验 là kinh nghiệm, bài học rút ra được.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KINH · 8 nét
LỊCH · 4 nét
Từ liên quan
- 已经 yǐ jīng — đã, rồi
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 经常 jīng cháng — thường xuyên, hay
- 经理 jīng lǐ — giám đốc, quản lý, trưởng phòng
- 经验 jīng yàn — kinh nghiệm
- 经济 jīng jì — kinh tế; tiết kiệm, kinh tế
- 曾经 céng jīng — đã từng, từng
- 经营 jīng yíng — kinh doanh; điều hành; quản lý (cửa hàng, công ty)