Bỏ qua, tới nội dung

经贸

jīng màoㄐㄧㄥ ㄇㄠˋ

Phồn thể: 經貿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

trade

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 8 nét

MẬU · 9 nét