Bỏ qua, tới nội dung

经纬

jīng wěiㄐㄧㄥ ㄨㄟˇ

Phồn thể: 經緯

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

warp and woof; longitude and latitude; main points

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 8 nét

7 nét