Bỏ qua, tới nội dung

经受

jīng shòuㄐㄧㄥ ㄕㄡˋ

Phồn thể: 經受

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to undergo (hardship); to endure; to withstand

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 8 nét

THỤ · 8 nét

chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)