经受
jīng shòuㄐㄧㄥ ㄕㄡˋ
Phồn thể: 經受
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to undergo (hardship); to endure; to withstand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KINH · 8 nét
THỤ · 8 nét
chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)
Từ liên quan
- 已经 yǐ jīng — đã, rồi
- 经过 jīng guò — đi qua, ngang qua; qua, trải qua; quá trình, diễn biến
- 经常 jīng cháng — thường xuyên, hay
- 经理 jīng lǐ — giám đốc, quản lý, trưởng phòng
- 经历 jīng lì — trải qua; trải nghiệm, kinh nghiệm sống
- 经验 jīng yàn — kinh nghiệm
- 经济 jīng jì — kinh tế; tiết kiệm, kinh tế
- 曾经 céng jīng — đã từng, từng