Bỏ qua, tới nội dung

经

Jīngㄐㄧㄥ

Phồn thể: 經

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(giới từ, vocab.word.pos.g, động từ)

surname Jing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 8 nét