Bỏ qua, tới nội dung

紧缺

jǐn quēㄐㄧㄣˇ ㄑㄩㄝ

Phồn thể: 緊缺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

in short supply; scarce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)

KHUYẾT · 10 nét

thiếu, khuyết; vắng (mặt); chỗ trống