Bỏ qua, tới nội dung

紧凑

jǐn còuㄐㄧㄣˇ ㄘㄡˋ

Phồn thể: 緊湊

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

compact; terse; tight (schedule)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)

11 nét