立足
lì zúㄌㄧˋ ㄗㄨˊ
Phồn thể: 立足
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to stand; to have a footing; to be established; to base oneself on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẬP · 5 nét
TÚC · 7 nét
Từ liên quan
- 建立 jiàn lì — xây dựng, thiết lập, thành lập
- 立即 lì jí — lập tức; ngay lập tức
- 立刻 lì kè — ngay; lập tức; tức thì
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 成立 chéng lì — thành lập; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
- 立方 lì fāng — lập phương, mũ ba; mét khối (nói tắt của 立方米)
- 立场 lì chǎng — position; standpoint
- 设立 shè lì — thành lập, lập ra, đặt (cơ quan, chi nhánh, giải thưởng…)