立方米
lì fāng mǐㄌㄧˋ ㄈㄤ ㄇㄧˇ
Phồn thể: 立方米
HSK 3.0 · 7–9
立方米 (lì fāng mǐ) nghĩa là cubic meter (unit of volume).
Nghĩa(lượng từ)
cubic meter (unit of volume)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẬP · 5 nét
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
MỄ · 6 nét
gạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)
Từ liên quan
- 建立 jiàn lì — xây dựng, thiết lập, thành lập
- 立即 lì jí — lập tức; ngay lập tức
- 立刻 lì kè — ngay; lập tức; tức thì
- 独立 dú lì — độc lập; tự lập; đứng riêng
- 成立 chéng lì — thành lập; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
- 立方 lì fāng — lập phương, mũ ba; mét khối (nói tắt của 立方米)
- 立场 lì chǎng — position; standpoint
- 设立 shè lì — thành lập, lập ra, đặt (cơ quan, chi nhánh, giải thưởng…)