Bỏ qua, tới nội dung

立方米

lì fāng mǐㄌㄧˋ ㄈㄤ ㄇㄧˇ

Phồn thể: 立方米

HSK 3.0 · 7–9

立方米 (lì fāng mǐ) nghĩa là cubic meter (unit of volume).

Nghĩa(lượng từ)

cubic meter (unit of volume)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẬP · 5 nét

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

MỄ · 6 nét

gạo; cơm (米饭); mét (đơn vị đo)