Bỏ qua, tới nội dung

立体

lì tǐㄌㄧˋ ㄊㄧˇ

Phồn thể: 立體

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)

three-dimensional; solid; stereoscopic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẬP · 5 nét

THỂ · 7 nét