Bỏ qua, tới nội dung

立交桥

lì jiāo qiáoㄌㄧˋ ㄐㄧㄠ ㄑㄧㄠˊ

Phồn thể: 立交橋

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

overpass; flyover

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẬP · 5 nét

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)

KIỀU · 10 nét

cầu, cây cầu