空难
kōng nànㄎㄨㄥ ㄋㄢˋ
Phồn thể: 空難
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
air crash; aviation accident or incident
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
NẠN · 10 nét
khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)