Bỏ qua, tới nội dung

空运

kōng yùn

Phồn thể: 空運

TOCFL 5

Nghĩa

air transport

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh