空虚
kōng xūㄎㄨㄥ ㄒㄩ
Phồn thể: 空虛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
hollow; emptiness; meaningless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
HƯ · 11 nét
kōng xūㄎㄨㄥ ㄒㄩ
Phồn thể: 空虛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
hollow; emptiness; meaningless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
HƯ · 11 nét