空想
kōng xiǎngㄎㄨㄥ ㄒㄧㄤˇ
Phồn thể: 空想
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
daydream; fantasy; to fantasize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng