空军
kōng jūnㄎㄨㄥ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 空軍
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
air force
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
QUÂN · 6 nét
kōng jūnㄎㄨㄥ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 空軍
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
air force
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
QUÂN · 6 nét