空儿
kòng rㄎㄨㄥˋ ㄦ˙
Phồn thể: 空兒
TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
spare time; free time
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
NHI · 2 nét
kòng rㄎㄨㄥˋ ㄦ˙
Phồn thể: 空兒
TOCFL 4
spare time; free time
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÔNG · 8 nét
trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công
NHI · 2 nét