Bỏ qua, tới nội dung

示范

shì fànㄕˋ ㄈㄢˋ

Phồn thể: 示範

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to demonstrate; to show how to do sth; demonstration; a model example

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 5 nét

PHẠM · 8 nét