Bỏ qua, tới nội dung

启示

qǐ shìㄑㄧˇ ㄕˋ

Phồn thể: 啟示

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to reveal; to enlighten; enlightenment; revelation; illumination; moral (of a story etc); lesson

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢI · 7 nét

THỊ · 5 nét