Bỏ qua, tới nội dung

指示

zhǐ shìㄓˇ ㄕˋ

Phồn thể: 指示

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, động từ)

to point out; to indicate; to instruct; directives; instructions

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 9 nét

ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy

THỊ · 5 nét