暗示
àn shìㄢˋ ㄕˋ
Phồn thể: 暗示
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to hint; to suggest; hint; suggestion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁM · 13 nét
tối, u ám; ngầm, bí mật
THỊ · 5 nét
àn shìㄢˋ ㄕˋ
Phồn thể: 暗示
HSK 6HSK 3.0 · 6
to hint; to suggest; hint; suggestion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ÁM · 13 nét
tối, u ám; ngầm, bí mật
THỊ · 5 nét