Bỏ qua, tới nội dung

确立

què lìㄑㄩㄝˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 確立

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to establish; to institute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÁC · 12 nét

LẬP · 5 nét