Bỏ qua, tới nội dung

确切

què qièㄑㄩㄝˋ ㄑㄧㄝˋ

Phồn thể: 確切

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

definite; exact; precise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÁC · 12 nét

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt