确切
què qièㄑㄩㄝˋ ㄑㄧㄝˋ
Phồn thể: 確切
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
definite; exact; precise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÁC · 12 nét
THIẾT · 4 nét
cắt, thái, xắt
Từ liên quan
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 准确 zhǔn què — chính xác, đúng
- 确定 què dìng — xác định, quyết định; chắc chắn
- 的确 dí què — quả thật, đúng là, thật sự
- 确认 què rèn — xác nhận; khẳng định
- 明确 míng què — rõ ràng; minh bạch; làm rõ, xác định rõ
- 确保 què bǎo — bảo đảm chắc chắn, đảm bảo