Bỏ qua, tới nội dung

确凿

què záoㄑㄩㄝˋ ㄗㄠˊ

Phồn thể: 確鑿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

definite; conclusive; undeniable; authentic; also pr. [què zuò]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÁC · 12 nét

12 nét