Bỏ qua, tới nội dung

确信

què xìnㄑㄩㄝˋ ㄒㄧㄣˋ

Phồn thể: 確信

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be convinced; to be sure; to firmly believe; to be positive that; definite news

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÁC · 12 nét

TÍN · 9 nét

thư, bức thư; tin, tin tưởng