Bỏ qua, tới nội dung

真空

zhēn kōngㄓㄣ ㄎㄨㄥ

Phồn thể: 真空

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

vacuum

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công