Bỏ qua, tới nội dung

真理

zhēn lǐㄓㄣ ㄌㄧˇ

Hán Việt: CHÂN LÝ

Phồn thể: 真理

HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

chân lý, sự thật

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 实践是检验真理的标准。

    shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de biāo zhǔn.

    Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý.

  • 他一生都在追求真理。

    tā yì shēng dōu zài zhuī qiú zhēn lǐ.

    Cả đời ông ấy theo đuổi chân lý.

  • 这句话说出了一个简单的真理。

    zhè jù huà shuō chū le yí gè jiǎn dān de zhēn lǐ.

    Câu nói này nói lên một chân lý giản đơn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)

LÝ · 11 nét