Bỏ qua, tới nội dung

真相

zhēn xiàngㄓㄣ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 真相

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

the truth about sth; the actual facts

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)

TƯƠNG · 9 nét