Bỏ qua, tới nội dung

真挚

zhēn zhìㄓㄣ ㄓˋ

Phồn thể: 真摯

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

sincere; sincerity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)

10 nét