真心
zhēn xīnㄓㄣ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 真心
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(phó từ, danh từ)
sincere; heartfelt
Lượng từ đi kèm: 片
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÂN · 10 nét
thật, thật là; thật sự; thật (không giả)
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Từ liên quan
- 真 zhēn — thật, thật là; thật sự; thật (không giả)
- 认真 rèn zhēn — nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận; coi là thật
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 传真 chuán zhēn — fax; gửi fax
- 真实 zhēn shí — chân thật, có thật, thật
- 真理 zhēn lǐ — chân lý, sự thật
- 天真 tiān zhēn — ngây thơ, hồn nhiên; ngây ngô
- 真相 zhēn xiàng — the truth about sth; the actual facts