Bỏ qua, tới nội dung

真心

zhēn xīnㄓㄣ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 真心

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(phó từ, danh từ)

sincere; heartfelt

Lượng từ đi kèm: 片

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa