Bỏ qua, tới nội dung

相遇

xiāng yùㄒㄧㄤ ㄩˋ

Phồn thể: 相遇

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to meet; to encounter; to come across

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

NGỘ · 12 nét