Bỏ qua, tới nội dung

相辅相成

xiāng fǔ xiāng chéngㄒㄧㄤ ㄈㄨˇ ㄒㄧㄤ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 相輔相成

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to complement one another (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

PHỤ · 11 nét

THÀNH · 6 nét