Bỏ qua, tới nội dung

相继

xiāng jìㄒㄧㄤ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 相繼

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

in succession; following closely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

KẾ · 10 nét