Bỏ qua, tới nội dung

相等

xiāng děngㄒㄧㄤ ㄉㄥˇ

Phồn thể: 相等

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

equal; equally; equivalent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

ĐẲNG · 12 nét

đợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khi